Bụi gió tiếng Trung là gì?
"bụi gió" trong tiếng Trung là 风尘 (danh từ).
风尘 Danh từ
Hán Việt: PHONG TRẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi gió
Câu hỏi thường gặp
Bụi gió tiếng Trung là gì?
"bụi gió" trong tiếng Trung là 风尘 (danh từ).
"bụi gió" trong tiếng Trung là 风尘 (danh từ).
Hán Việt: PHONG TRẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi gió
"bụi gió" trong tiếng Trung là 风尘 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.