风尘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風塵
风尘 nghĩa là bụi gió.
Nghĩa của 风尘
fēngchén
PHONG TRẦNDanh từphồn thể 風塵- Bụi gió
- Gian khổ của việc đi lại
- Thăng trầm cuộc sống
- Mại dâm
Từ ghép có 风尘
Thành ngữ có 风尘
Câu hỏi thường gặp
风尘 nghĩa là gì?
风尘 (fēngchén) nghĩa là bụi gió.
风尘 đọc thế nào?
风尘 đọc là fēngchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 风尘 là gì?
Âm Hán Việt của 风尘 là "phong trần".