TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ban hành mệnh lệnh tiếng Trung là gì?

"ban hành mệnh lệnh" trong tiếng Trung là 下令 (động từ).

下令 Động từ

xiàlìngHán Việt: HẠ LỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh; ban hành mệnh lệnh

Xem đầy đủ từ "下令": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ban hành mệnh lệnh tiếng Trung là gì?

"ban hành mệnh lệnh" trong tiếng Trung là 下令 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.