下令
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
下令 nghĩa là ra lệnh, ban hành mệnh lệnh.
Nghĩa của 下令
xiàlìng
HẠ LỆNHĐộng từ- Ra lệnh; ban hành mệnh lệnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下令
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下令 nghĩa là gì?
下令 (xiàlìng) nghĩa là ra lệnh, ban hành mệnh lệnh.
下令 đọc thế nào?
下令 đọc là xiàlìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 下令 là gì?
Âm Hán Việt của 下令 là "hạ lệnh".