TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bang hội ăn xin tiếng Trung là gì?

"bang hội ăn xin" trong tiếng Trung là 丐帮 (danh từ).

丐帮 Danh từ

gàibāngHán Việt: CÁI BANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bang hội ăn xin

Xem đầy đủ từ "丐帮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bang hội ăn xin tiếng Trung là gì?

"bang hội ăn xin" trong tiếng Trung là 丐帮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.