TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao lâu tiếng Trung là gì?

"bao lâu" trong tiếng Trung là 多久 (phó từ).

多久 Phó từ

duōjiǔHán Việt: ĐA CỬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao lâu?

  • 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu?
  • 去火车站要多久? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu

Xem đầy đủ từ "多久": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu tiếng Trung là gì?

"bao lâu" trong tiếng Trung là 多久 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.