多久
giọng máy của trình duyệt
多久 nghĩa là bao lâu, lâu.
Nghĩa của 多久
duōjiǔ
ĐA CỬUPhó từ, Tên riêng- về thời gian Bao lâu?
- không Lâu
Từ ghép có 多久
Câu ví dụ với 多久
- 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13552229
- 你在那里待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11698448
- 去火车站要多久? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334181
- 乘机场大巴去机场要多久? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344191
- 你待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #57
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
多久 nghĩa là gì?
多久 (duōjiǔ) nghĩa là bao lâu, lâu.
多久 đọc thế nào?
多久 đọc là duōjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 多久 là gì?
Âm Hán Việt của 多久 là "đa cửu".