TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao nhiêu tuổi tiếng Trung là gì?

"bao nhiêu tuổi" trong tiếng Trung là 几岁 (đại từ).

几岁 Đại từ

jǐsuìHán Việt: KỶ TUẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

  • 明年你会是几岁? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?
  • 「你们两个几岁?」「我二十七,他三十。」 "Hai người bao nhiêu tuổi?" "Tôi bảy mươi, còn cháu nó ba mươi."

Xem đầy đủ từ "几岁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu tuổi tiếng Trung là gì?

"bao nhiêu tuổi" trong tiếng Trung là 几岁 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.