TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao phủ tiếng Trung là gì?

"bao phủ" trong tiếng Trung là 涵盖 (động từ).

涵盖 Động từ

hángàiHán Việt: HÀM CÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao phủ

Xem đầy đủ từ "涵盖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao phủ tiếng Trung là gì?

"bao phủ" trong tiếng Trung là 涵盖 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.