Bao phủ tiếng Trung là gì?
"bao phủ" trong tiếng Trung là 涵盖 (động từ).
涵盖 Động từ
Hán Việt: HÀM CÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao phủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao phủ tiếng Trung là gì?
"bao phủ" trong tiếng Trung là 涵盖 (động từ).