Bao tay tiếng Trung là gì?
"bao tay" trong tiếng Trung là 手套 (danh từ).
手套 Danh từ
Hán Việt: THỦ SÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Găng tay; bao tay
Câu hỏi thường gặp
Bao tay tiếng Trung là gì?
"bao tay" trong tiếng Trung là 手套 (danh từ).
"bao tay" trong tiếng Trung là 手套 (danh từ).
Hán Việt: THỦ SÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Găng tay; bao tay
"bao tay" trong tiếng Trung là 手套 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.