Bay hơi tiếng Trung là gì?
"bay hơi" trong tiếng Trung là 挥发 (động từ).
挥发 Động từ
Hán Việt: HUY PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay hơi
Câu hỏi thường gặp
Bay hơi tiếng Trung là gì?
"bay hơi" trong tiếng Trung là 挥发 (động từ).
"bay hơi" trong tiếng Trung là 挥发 (động từ).
Hán Việt: HUY PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bay hơi
"bay hơi" trong tiếng Trung là 挥发 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.