Biểu mẫu báo cáo tiếng Trung là gì?
"biểu mẫu báo cáo" trong tiếng Trung là 报表 (danh từ).
报表 Danh từ
Hán Việt: BÁO BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu mẫu báo cáo
Câu hỏi thường gặp
Biểu mẫu báo cáo tiếng Trung là gì?
"biểu mẫu báo cáo" trong tiếng Trung là 报表 (danh từ).