Buông thả tiếng Trung là gì?
"buông thả" trong tiếng Trung là 放肆 (tính từ).
放肆 Tính từ
Hán Việt: PHÓNG TỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông thả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buông thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buông thả tiếng Trung là gì?
"buông thả" trong tiếng Trung là 放肆 (tính từ).