Buồn nôn tiếng Trung là gì?
"buồn nôn" trong tiếng Trung là 恶心 (tính từ).
恶心 Tính từ
Hán Việt: ÁC TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn nôn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn nôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn nôn tiếng Trung là gì?
"buồn nôn" trong tiếng Trung là 恶心 (tính từ).