恶心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惡心, 噁心
恶心 nghĩa là buồn nôn, cảm thấy ốm.
Nghĩa của 恶心
ěxīn
ÁC TÂMphồn thể 惡心- Buồn nôn
- Cảm thấy ốm
- Lợm giọng
- Gây buồn nôn
- Làm mất mặt (cố tình)
èxīn
ÁC TÂMDanh từphồn thể 惡心- Thói quen xấu
- Thói quen ác
- Tật xấu
ěxīn
Danh từ, Tính từ, Động từphồn thể 噁心- Biến thể của 恶心 (ěxīn)
Thành ngữ có 恶心
- 面恶心善 — Mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu
Câu ví dụ với 恶心
- 这么恶心的! Tởm quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8857212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
恶心 nghĩa là gì?
恶心 (ěxīn, èxīn) nghĩa là buồn nôn, cảm thấy ốm.
恶心 đọc thế nào?
恶心 đọc là ěxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 恶心 là gì?
Âm Hán Việt của 恶心 là "ác tâm".