TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bus máy tính tiếng Trung là gì?

"bus máy tính" trong tiếng Trung là 总线 (danh từ).

总线 Danh từ

zǒngxiànHán Việt: TỔNG TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bus máy tính

Xem đầy đủ từ "总线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bus máy tính tiếng Trung là gì?

"bus máy tính" trong tiếng Trung là 总线 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.