Cà phê tiếng Trung là gì?
"cà phê" trong tiếng Trung là 咖啡 (danh từ).
咖啡 Danh từ
Hán Việt: CÀ PHÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà phê
- 来杯咖啡吗? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- 你想要一杯咖啡吗? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
Câu hỏi thường gặp
Cà phê tiếng Trung là gì?
"cà phê" trong tiếng Trung là 咖啡 (danh từ).