Cà vạt tiếng Trung là gì?
"cà vạt" trong tiếng Trung là 领带 (danh từ).
领带 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà vạt
- 她给了她父亲一条领带。 Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.
Câu hỏi thường gặp
Cà vạt tiếng Trung là gì?
"cà vạt" trong tiếng Trung là 领带 (danh từ).