Cài tiếng Trung là gì?
"cài" trong tiếng Trung là 扣 (động từ).
扣 Động từ
Hán Việt: KHẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cài tiếng Trung là gì?
"cài" trong tiếng Trung là 扣 (động từ).