Cày đất tiếng Trung là gì?
"cày đất" trong tiếng Trung là 耕田 (danh từ).
耕田 Danh từ
Hán Việt: CANH ĐIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cày đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cày đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cày đất tiếng Trung là gì?
"cày đất" trong tiếng Trung là 耕田 (danh từ).