Cá mập tiếng Trung là gì?
"cá mập" trong tiếng Trung là 鲨, 鲨鱼 (danh từ), 鲛.
鲨
Hán Việt: SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập
鲨鱼 Danh từ
Hán Việt: SA NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập
鲛
Hán Việt: GIAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập
鱼 Danh từ
Hán Việt: NGƯ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Cá mập tiếng Trung là gì?
"cá mập" trong tiếng Trung là 鲨, 鲨鱼 (danh từ), 鲛.