鱼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魚
Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿳⺈田一 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngư, sa Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 尾 (wěi)
鱼 nghĩa là cá.
Nghĩa của 鱼
yú
NGƯphồn thể 魚- Cá
Yú
NGƯphồn thể 魚tên riêng- họ Họ Yú
Từ ghép có 鱼
Thành ngữ có 鱼
- 鱼米之乡 — Vùng đất cá và gạo
- 漏网之鱼 — Cá lọt lưới
- 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
- 大鱼大肉 — Món ăn với nhiều thịt và cá
- 鱼死网破 — Hoặc cá chết hoặc lưới rách
- 鱼贯而入 — Đi vào theo hàng
- 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
- 沉鱼落雁 — Ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
- 鱼目混珠 — Tráo mắt cá thành ngọc trai
- 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
- 葬身鱼腹 — Bị chôn vùi trong bụng cá
- 遮目鱼 — Cá măng (Chanos chanos)
- 缘木求鱼 — Leo cây bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể
- 鱼与熊掌 — Cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
- 釜底游鱼 — Cá dưới đáy nồi
- 咸鱼翻身 — Cá muối lật mình
- 水清无鱼 — Nước quá trong thì không có cá
- 自相鱼肉 — Tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau
- 雁杳鱼沉 — Mất tin tức từ ai đó
- 鱼水之欢 — Niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng
Câu ví dụ với 鱼
- 我们没有鱼。 Wǒmen méiyǒu yú.Chúng tôi không có cá.Tatoeba #11168786
- 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464934
- 今天鱼很便宜。 Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825798
- 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
鱼 nghĩa là gì?
鱼 (yú, yú) nghĩa là cá.
鱼 đọc thế nào?
鱼 đọc là yú (pinyin).
Âm Hán Việt của 鱼 là gì?
Âm Hán Việt của 鱼 là "ngư".