TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚

Âm Hán Việt NGƯ
Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿳⺈田一 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngư, sa Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 尾 (wěi)

鱼 nghĩa là cá.

Nghĩa của 鱼

yú

NGƯphồn thể 魚
  1. Cá

Yú

NGƯphồn thể 魚tên riêng
  1. họ Họ Yú

Từ ghép có 鱼

Thành ngữ có 鱼

  • 鱼米之乡 — Vùng đất cá và gạo
  • 漏网之鱼 — Cá lọt lưới
  • 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
  • 大鱼大肉 — Món ăn với nhiều thịt và cá
  • 鱼死网破 — Hoặc cá chết hoặc lưới rách
  • 鱼贯而入 — Đi vào theo hàng
  • 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
  • 沉鱼落雁 — Ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
  • 鱼目混珠 — Tráo mắt cá thành ngọc trai
  • 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
  • 葬身鱼腹 — Bị chôn vùi trong bụng cá
  • 遮目鱼 — Cá măng (Chanos chanos)
  • 缘木求鱼 — Leo cây bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể
  • 鱼与熊掌 — Cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
  • 釜底游鱼 — Cá dưới đáy nồi
  • 咸鱼翻身 — Cá muối lật mình
  • 水清无鱼 — Nước quá trong thì không có cá
  • 自相鱼肉 — Tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau
  • 雁杳鱼沉 — Mất tin tức từ ai đó
  • 鱼水之欢 — Niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng

Câu ví dụ với 鱼

  • 我们没有鱼。 Wǒmen méiyǒu yú.Chúng tôi không có cá.Tatoeba #11168786
  • 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464934
  • 今天鱼很便宜。 Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825798
  • 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鱼 nghĩa là gì?

鱼 (yú, yú) nghĩa là cá.

鱼 đọc thế nào?

鱼 đọc là yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 鱼 là gì?

Âm Hán Việt của 鱼 là "ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.