TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cá nhân hóa tiếng Trung là gì?

"cá nhân hóa" trong tiếng Trung là 个性化 (tính từ).

个性化 Tính từ

gèxìnghuàHán Việt: CÁ TÍNH HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân hóa

Xem đầy đủ từ "个性化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân hóa tiếng Trung là gì?

"cá nhân hóa" trong tiếng Trung là 个性化 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.