TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Các anh em tiếng Trung là gì?

"các anh em" trong tiếng Trung là 哥们 (danh từ), 哥们儿 (danh từ).

哥们 Danh từ

gēmenHán Việt: CA MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các anh em!

Xem đầy đủ từ "哥们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

哥们儿 Danh từ

gēmenrHán Việt: CA MÔN NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các anh em!

Xem đầy đủ từ "哥们儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Các anh em tiếng Trung là gì?

"các anh em" trong tiếng Trung là 哥们 (danh từ), 哥们儿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.