TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Các bậc hiền triết tiếng Trung là gì?

"các bậc hiền triết" trong tiếng Trung là 诸子 (danh từ).

诸子 Danh từ

zhūzǐHán Việt: CHƯ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bậc hiền triết

Xem đầy đủ từ "诸子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Các bậc hiền triết tiếng Trung là gì?

"các bậc hiền triết" trong tiếng Trung là 诸子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.