TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cách mạng dân chủ tiếng Trung là gì?

"cách mạng dân chủ" trong tiếng Trung là 民主革命 (danh từ).

民主革命 Danh từ

mínzhǔgémìngHán Việt: DÂN CHỦ CÁCH MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách mạng dân chủ

Xem đầy đủ từ "民主革命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cách mạng dân chủ tiếng Trung là gì?

"cách mạng dân chủ" trong tiếng Trung là 民主革命 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.