Cách nhau thời gian tiếng Trung là gì?
"cách nhau thời gian" trong tiếng Trung là 时隔 (động từ).
时隔 Động từ
Hán Việt: THỜI CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
Câu hỏi thường gặp
Cách nhau thời gian tiếng Trung là gì?
"cách nhau thời gian" trong tiếng Trung là 时隔 (động từ).