TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cách vật trí tri tiếng Trung là gì?

"cách vật trí tri" trong tiếng Trung là 格物致知.

格物致知

géwùzhìzhīHán Việt: CÁCH VẬT TRÍ TRI giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "格物致知": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cách vật trí tri tiếng Trung là gì?

"cách vật trí tri" trong tiếng Trung là 格物致知.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.