Cái ách tiếng Trung là gì?
"cái ách" trong tiếng Trung là 轭.
轭
Hán Việt: ÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái ách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái ách tiếng Trung là gì?
"cái ách" trong tiếng Trung là 轭.