TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cái đó tiếng Trung là gì?

"cái đó" trong tiếng Trung là 那个 (đại từ).

那个 Đại từ

nàgeHán Việt: NA CÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó

  • 那个词用意大利语怎么说? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?

Xem đầy đủ từ "那个": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đó tiếng Trung là gì?

"cái đó" trong tiếng Trung là 那个 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.