Cái chổi tiếng Trung là gì?
"cái chổi" trong tiếng Trung là 扫帚 (danh từ).
扫帚 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái chổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái chổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái chổi tiếng Trung là gì?
"cái chổi" trong tiếng Trung là 扫帚 (danh từ).