Cái thìa tiếng Trung là gì?
"cái thìa" trong tiếng Trung là 勺 (lượng từ).
勺 Lượng từ
Hán Việt: THƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thìa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái thìa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái thìa tiếng Trung là gì?
"cái thìa" trong tiếng Trung là 勺 (lượng từ).