Cái vòng tiếng Trung là gì?
"cái vòng" trong tiếng Trung là 圈 (danh từ).
圈 Danh từ
Hán Việt: QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè))
Câu hỏi thường gặp
Cái vòng tiếng Trung là gì?
"cái vòng" trong tiếng Trung là 圈 (danh từ).