Cân đối sổ sách tiếng Trung là gì?
"cân đối sổ sách" trong tiếng Trung là 算账 (động từ).
算账 Động từ
Hán Việt: TOÁN TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân đối sổ sách; làm sổ sách
Câu hỏi thường gặp
Cân đối sổ sách tiếng Trung là gì?
"cân đối sổ sách" trong tiếng Trung là 算账 (động từ).