TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cân đối sổ sách tiếng Trung là gì?

"cân đối sổ sách" trong tiếng Trung là 算账 (động từ).

算账 Động từ

suànzhàngHán Việt: TOÁN TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân đối sổ sách; làm sổ sách

Xem đầy đủ từ "算账": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cân đối sổ sách tiếng Trung là gì?

"cân đối sổ sách" trong tiếng Trung là 算账 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.