TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Câu đối tết tiếng Trung là gì?

"câu đối tết" trong tiếng Trung là 春联 (danh từ).

春联 Danh từ

chūnliánHán Việt: CÂY NÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đối Tết (câu đầu dán bên phải cửa vào dịp năm mới, câu sau dán bên trái)

Xem đầy đủ từ "春联": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Câu đối tết tiếng Trung là gì?

"câu đối tết" trong tiếng Trung là 春联 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.