Cây đay tiếng Trung là gì?
"cây đay" trong tiếng Trung là 黄麻 (danh từ).
黄麻 Danh từ
Hán Việt: HOÀNG MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây đay (Corchorus capsularis Linn.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây đay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây đay tiếng Trung là gì?
"cây đay" trong tiếng Trung là 黄麻 (danh từ).