Cây bách tiếng Trung là gì?
"cây bách" trong tiếng Trung là 柏树 (danh từ).
柏树 Danh từ
Hán Việt: BÁCH THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây bách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây bách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây bách tiếng Trung là gì?
"cây bách" trong tiếng Trung là 柏树 (danh từ).