TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cây hàng năm tiếng Trung là gì?

"cây hàng năm" trong tiếng Trung là 一年生 (tính từ).

一年生 Tính từ

yīniánshēngHán Việt: NHẤT NIÊN SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hàng năm (thực vật)

Xem đầy đủ từ "一年生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây hàng năm tiếng Trung là gì?

"cây hàng năm" trong tiếng Trung là 一年生 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.