TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cây hoa mười giờ tiếng Trung là gì?

"cây hoa mười giờ" trong tiếng Trung là 死不了.

死不了

sǐbùliǎoHán Việt: TỬ BẤT LIỄU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hoa mười giờ (một loại cây)

Xem đầy đủ từ "死不了": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây hoa mười giờ tiếng Trung là gì?

"cây hoa mười giờ" trong tiếng Trung là 死不了.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.