Cây lương thực tiếng Trung là gì?
"cây lương thực" trong tiếng Trung là 粮食作物.
粮食作物
Hán Việt: LƯƠNG THỰC TÁC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây lương thực
Xem đầy đủ từ "粮食作物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cây lương thực tiếng Trung là gì?
"cây lương thực" trong tiếng Trung là 粮食作物.