Cây trồng tiếng Trung là gì?
"cây trồng" trong tiếng Trung là 作物 (danh từ), 农作物 (danh từ).
作物 Danh từ
Hán Việt: TÁC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây trồng
农作物 Danh từ
Hán Việt: NÔNG TÁC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây trồng (nông nghiệp)
Câu hỏi thường gặp
Cây trồng tiếng Trung là gì?
"cây trồng" trong tiếng Trung là 作物 (danh từ), 农作物 (danh từ).