Còng tiếng Trung là gì?
"còng" trong tiếng Trung là 铐, 佝偻 (tính từ).
铐
Hán Việt: KHẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng
佝偻 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng
Câu hỏi thường gặp
Còng tiếng Trung là gì?
"còng" trong tiếng Trung là 铐, 佝偻 (tính từ).