Còng tay tiếng Trung là gì?
"còng tay" trong tiếng Trung là 手铐 (danh từ).
手铐 Danh từ
Hán Việt: THỦ KHẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còng tay tiếng Trung là gì?
"còng tay" trong tiếng Trung là 手铐 (danh từ).