Có ý định tiếng Trung là gì?
"có ý định" trong tiếng Trung là 有意 (động từ), 有心 (động từ).
有意 Động từ
Hán Việt: HỮU Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ý định
有心 Động từ
Hán Việt: HỮU TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ý định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có ý định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có ý định tiếng Trung là gì?
"có ý định" trong tiếng Trung là 有意 (động từ), 有心 (động từ).