有意
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
有意 nghĩa là có ý định, cố ý.
Nghĩa của 有意
yǒuyì
HỮU ÝĐộng từ, Phó từ- Có ý định
- Cố ý
- Quan tâm đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有意
Đồng nghĩa
Từ ghép có 有意
Thành ngữ có 有意
- 有意无意 — Cố ý hoặc vô ý
Câu hỏi thường gặp
有意 nghĩa là gì?
有意 (yǒuyì) nghĩa là có ý định, cố ý.
有意 đọc thế nào?
有意 đọc là yǒuyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 有意 là gì?
Âm Hán Việt của 有意 là "hữu ý".