TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có người tiếng Trung là gì?

"có người" trong tiếng Trung là 有人 (động từ).

有人 Động từ

yǒurénHán Việt: HỮU NHÂN giọng máy của trình duyệt

  • 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta?

Xem đầy đủ từ "有人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có người tiếng Trung là gì?

"có người" trong tiếng Trung là 有人 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.