TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có tính ràng buộc tiếng Trung là gì?

"có tính ràng buộc" trong tiếng Trung là 约束力 (danh từ).

约束力 Danh từ

yuēshùlìHán Việt: ƯỚC THÚC LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tính ràng buộc (pháp lý)

Xem đầy đủ từ "约束力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có tính ràng buộc tiếng Trung là gì?

"có tính ràng buộc" trong tiếng Trung là 约束力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.