TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có thể chịu được tiếng Trung là gì?

"có thể chịu được" trong tiếng Trung là 经得起 (động từ).

经得起 Động từ

jīngdeqǐHán Việt: KINH ĐẮC KHỞI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Có thể chịu được

Xem đầy đủ từ "经得起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có thể chịu được tiếng Trung là gì?

"có thể chịu được" trong tiếng Trung là 经得起 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.