TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có thời gian tiếng Trung là gì?

"có thời gian" trong tiếng Trung là 有空 (động từ).

有空 Động từ

yǒukòngHán Việt: HỮU KHÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thời gian (làm gì đó)

  • 你后天有空吗? Ngày kia bạn có thời gian không?
  • 要是你有空的话,我们就去购物吧。 Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.

Xem đầy đủ từ "有空": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có thời gian tiếng Trung là gì?

"có thời gian" trong tiếng Trung là 有空 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.