Có thời gian tiếng Trung là gì?
"có thời gian" trong tiếng Trung là 有空 (động từ).
有空 Động từ
Hán Việt: HỮU KHÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thời gian (làm gì đó)
- 你后天有空吗? Ngày kia bạn có thời gian không?
- 要是你有空的话,我们就去购物吧。 Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
Câu hỏi thường gặp
Có thời gian tiếng Trung là gì?
"có thời gian" trong tiếng Trung là 有空 (động từ).