Cô đặc tiếng Trung là gì?
"cô đặc" trong tiếng Trung là 浓缩 (động từ).
浓缩 Động từ
Hán Việt: NỒNG SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô đặc (một chất lỏng)
Câu hỏi thường gặp
Cô đặc tiếng Trung là gì?
"cô đặc" trong tiếng Trung là 浓缩 (động từ).
"cô đặc" trong tiếng Trung là 浓缩 (động từ).
Hán Việt: NỒNG SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô đặc (một chất lỏng)
"cô đặc" trong tiếng Trung là 浓缩 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.